Nếu thường xuyên đọc review onahole Nhật, chắc chắn bạn sẽ gặp rất nhiều thuật ngữ khó hiểu như:
- 軸ズレ
- 山脈ヒダ
- バキューム
- 二層構造
- 刺激系
- 床オナ
Đây là những từ chuyên ngành gần như chỉ cộng đồng onahole Nhật mới dùng.
Dưới đây là bản dịch và giải thích chuyên sâu theo phong cách dễ hiểu và chuyên nghiệp hơn.
軸ズレ (Jikuzure) – Misalignment – Lệch Trục
Hiện tượng tunnel bên trong bị lệch tâm khi thrust sâu.
Đặc điểm:
- đầu bị đẩy sang bên
- không đi thẳng tunnel
- mất cảm giác tự nhiên
Hay gặp ở:
- mini hole
- hole cong mạnh
- đáy quá dày
二層構造 (Nisou Kouzou) – Dual Layer Structure – Cấu Trúc Hai Lớp
Cấu trúc gồm:
- lớp ngoài cứng
- lớp trong mềm
Giúp:
- ôm tốt hơn
- tạo cảm giác “thịt”
- tăng immersion
三層構造 (Sansou Kouzou) – Triple Layer Structure – Cấu Trúc Ba Lớp
Phiên bản nâng cấp của dual layer.
Có thêm:
- lớp giảm chấn
- lớp đàn hồi trung gian
Cho cảm giác:
- mềm sâu hơn
- chuyển động tự nhiên hơn
刺激系 (Shigeki-kei) – Stimulating Type – Dòng Kích Thích Mạnh
Các mẫu thiên về:
- ma sát mạnh
- gân rõ
- siết cao
- climax nhanh
Ngược lại
まったり系
まったり系 (Mattari-kei) – Relax Type – Dòng Êm, Thư Giãn
Thiên về:
- mềm
- nhẹ
- immersion
- thrust lâu
Không quá gắt hay ép mạnh.
ヒダ系 (Hida-kei) – Rib Type – Dòng Gân
“ヒダ” nghĩa là:
- nếp gấp
- gân thịt
Là kiểu tunnel phổ biến nhất.
横ヒダ (Yoko Hida) – Horizontal Rib – Gân Ngang
Các lớp gân ngang tạo:
- ma sát đều
- cào nhẹ
- kích thích rõ
縦ヒダ (Tate Hida) – Vertical Rib – Gân Dọc
Gân chạy dọc tunnel.
Cho cảm giác:
- ôm
- quấn
- dẫn hướng khi thrust
螺旋ヒダ (Rasen Hida) – Spiral Rib – Gân Xoắn
Tunnel xoắn dạng spiral.
Tạo cảm giác:
- cuộn
- xoay
- quấn quanh shaft
山脈ヒダ (Sanmyaku Hida) – Mountain Rib – Gân Núi
Các gân lớn nổi cao như dãy núi.
Đặc điểm:
- ép mạnh
- nổi khối rõ
- tạo cảm giác “kẹp”
イボ系 (Ibo-kei) – Bump Type – Dòng Bi Nổi
Cấu trúc dùng:
- bi nổi
- hạt
- cục bump
Cho cảm giác:
- cộm
- ma sát từng điểm
- kích thích rõ
指向性イボ (Shikousei Ibo) – Directional Bump – Bi Có Hướng
Bi được nghiêng:
- ra trước
- hoặc ra sau
Để tạo cảm giác khác nhau giữa:
- thrust vào
- và rút ra
- バキューム (Vacuum) – Suction – Hiệu Ứng Hút
Cảm giác:
- hút
- níu
- kéo ngược
khi thrust.
ウテルス (Uterus) – Uterus Structure – Cấu Trúc Tử Cung
Phần pocket cuối tunnel mô phỏng:
- cổ tử cung
- điểm hút sâu
Hay cho cảm giác:
- “qupo”
- hút đầu
- ép nhẹ phần tip
亀頭責め系 (Kitou-zeme-kei) – Glans Focus – Dòng Kích Thích Đầu
Thiết kế tập trung:
- ôm đầu
- ma sát quanh đầu
- ép phần tip
ストレート (Straight) – Straight Tunnel – Tunnel Thẳng
Tunnel đi thẳng hoàn toàn.
Ưu điểm:
- thrust ổn định
- ít lệch trục
- dễ dùng
カーブ構造 (Curve Kouzou) – Curved Structure – Cấu Trúc Cong
Tunnel có độ cong.
Tạo cảm giác:
- đổi hướng ép
- tăng immersion
- ôm tự nhiên hơn
床オナ (Yuka Ona) – Prone Masturbation – Kiểu Dùng Cố Định
Đặt hole xuống rồi thrust bằng hông thay vì dùng tay.
据え置き型ホール (Sueoki-gata Hole) – Fixed Type Hole – Hole Cố Định
Các mẫu:
- kích thước lớn
- nặng
- để thrust như quan hệ thật
ハンドホール (Hand Hole) – Handheld Hole – Hole Cầm Tay
Dòng phổ biến nhất:
- nhỏ gọn
- dễ dùng
- dùng bằng tay
トルソー型 (Torso-gata) – Torso Type – Dạng Torso
Mẫu có:
- body
- hông
- mông
- ngực
Tăng immersion thị giác.
外硬内柔 (Gaikou Nanjū) – Hard Outside Soft Inside – Ngoài Cứng Trong Mềm
Kiểu dual layer nổi tiếng:
- ngoài giữ form
- trong mềm như thịt
ピーチトイズ構造 (Peach Toys Kouzou) – Peach Toys Structure – Cấu Trúc Peach Toys
Kiểu texture sinh học phức tạp đặc trưng của Peach Toys.
Cảm giác:
- organic
- mềm
- nhiều lớp thịt
- immersion cao
ローション (Lotion) – Lubricant – Gel Bôi Trơn
Dung dịch hỗ trợ:
- giảm ma sát
- tăng cảm giác
- bảo vệ material
エラストマー (Elastomer) – Elastomer – Chất Liệu Đàn Hồi
Loại material phổ biến nhất của onahole Nhật.
Đặc điểm:
- mềm
- đàn hồi
- mô phỏng da thịt


